Phần III · Chương 14

Chương 14: Đối thoại giữa vật lý lượng tử và triết học phương Đông

Kể từ khi cơ học lượng tử ra đời đầu thế kỷ 20, nhiều nhà vật lý tiên phong — bao gồm Erwin Schrödinger, Werner Heisenberg, Wolfgang Pauli, và Niels Bohr — đã…

3 phút đọc
Cỡ chữ

Kể từ khi cơ học lượng tử ra đời đầu thế kỷ 20, nhiều nhà vật lý tiên phong — bao gồm Erwin Schrödinger, Werner Heisenberg, Wolfgang Pauli, và Niels Bohr — đã công khai bày tỏ sự quan tâm sâu sắc đến triết học phương Đông, nhận thấy những điểm cộng hưởng đáng kinh ngạc giữa các khái niệm lượng tử và minh triết cổ xưa.

Hiện tượng chồng chập lượng tử (quantum superposition) — nơi một hạt tồn tại đồng thời ở nhiều trạng thái cho đến khi bị quan sát/đo lường — và vai trò trung tâm của "người quan sát" trong việc "sụp đổ" hàm sóng về một trạng thái xác định, đã khơi dậy những suy tư về việc liệu ý thức có đóng vai trò nền tảng trong việc kiến tạo thực tại vật lý hay không — một lập trường được gọi là "diễn giải ý thức gây sụp đổ" (consciousness-causes-collapse interpretation), từng được nhà vật lý toán học John von Neumann và Eugene Wigner cân nhắc nghiêm túc, dù đây vẫn là một trong những diễn giải thiểu số và gây tranh cãi nhất trong vật lý lượng tử — phần lớn nhà vật lý hiện nay nghiêng về các diễn giải khác (như diễn giải Copenhagen tiêu chuẩn không cần viện đến ý thức, hay diễn giải đa thế giới của Everett) để giải thích sự sụp đổ hàm sóng mà không cần viện đến một "người quan sát có ý thức" đặc biệt.

Cần thận trọng ở đây: việc so sánh triết học phương Đông với vật lý lượng tử, dù hấp dẫn về mặt tu từ, đôi khi bị lạm dụng để đưa ra những tuyên bố khoa học thiếu căn cứ (như trong một số sách phổ biến từng gây tranh cãi vì diễn giải sai lệch cơ học lượng tử). Người viết cuốn sách này chọn cách tiếp cận thận trọng hơn: không khẳng định vật lý lượng tử "chứng minh" các giáo lý phương Đông, mà chỉ ra rằng cả hai lĩnh vực — độc lập với nhau, bằng những phương pháp hoàn toàn khác biệt (một bên là toán học và thực nghiệm vật lý, một bên là nội quan thiền định có kỷ luật qua nhiều thế kỷ) — đều đi đến một kết luận chung đáng chú ý: **thực tại ở cấp độ nền tảng nhất không vận hành theo trực giác duy vật cổ điển đơn giản, và vai trò của người quan sát/ý thức trong việc kiến tạo trải nghiệm về thực tại có lẽ sâu sắc hơn nhiều so với những gì chủ nghĩa duy vật thế kỷ 19 từng giả định.**

Đây chính là điểm khởi đầu tự nhiên để chúng ta bước sang Phần IV — nơi các mô hình khoa học và triết học được tích hợp thành một khung nhìn thống nhất hơn về mối quan hệ giữa não bộ và ý thức.