Phụ lục A

Bảng thuật ngữ

Danh sách A–Z các thuật ngữ chuyên môn xuất hiện trong sách. Gõ để lọc nhanh.

A-lại-da thức
Tầng thức thứ tám trong Duy Thức Học Phật giáo — kho chứa mọi hạt giống nghiệp và kinh nghiệm.
Atman
Khái niệm về Ngã cá nhân trong Vedanta — bản thể ý thức sâu thẳm bên trong mỗi con người.
Brahman
Thực tại tối hậu, ý thức vũ trụ trong triết học Vedanta; Atman và Brahman là một.
IIT (Integrated Information Theory)
Thuyết Thông tin Tích hợp của Giulio Tononi, đo mức ý thức bằng đại lượng Φ (phi).
NDE (Near-Death Experience)
Trải nghiệm cận tử: các hiện tượng ý thức xảy ra khi tim ngừng đập hoặc não gần như ngưng hoạt động.
OBE (Out-of-Body Experience)
Trải nghiệm xuất hồn: cảm giác ý thức rời khỏi thân thể vật lý và quan sát từ bên ngoài.
Qualia
Chất lượng chủ quan của trải nghiệm — 'cảm giác như thế nào' khi thấy màu đỏ, nếm vị chanh.
Tánh Không (Śūnyatā)
Khái niệm Phật giáo Đại thừa: mọi hiện tượng đều không có tự tính độc lập, tồn tại nhờ duyên khởi.
Vô ngã (Anātman)
Giáo lý Phật giáo: không có một cái Ngã thường hằng, độc lập nào bên trong con người.
Vấn đề khó (Hard Problem)
Câu hỏi của David Chalmers: vì sao và bằng cách nào các quá trình vật lý trong não sinh ra trải nghiệm chủ quan?
Filter theory
Thuyết bộ lọc: não bộ không sinh ra ý thức mà lọc / thu nhận ý thức từ một trường rộng lớn hơn.
Terminal lucidity
Sự minh mẫn cuối đời: bệnh nhân sa sút trí tuệ bỗng tỉnh táo rõ ràng trong những giờ trước khi qua đời.