← 故事

Hai Niềm Vui

Chiều hôm ấy, bầu trời phủ một màu xám nhạt trên vùng đất mới mẻ với tiếng kinh cầu. Gần mười ngàn người tề tựu về đây, lần đầu tiên nơi này có buổi lễ niệm Phật tập thể lớn lao đến vậy. Tiếng chuông chùa vang vọng hòa lẫn bước chân người, tạo nên không khí vừa linh thiêng vừa ấm áp trước ngày ra mắt Thiền Thất Bảo Quang.

Trên pháp tòa, vị thầy mỉm cười nhìn xuống hội chúng, giọng nhẹ nhàng: "Hôm nay chúng ta có niềm vui. Nhưng có cái vui của phàm phu và cái vui của bậc thánh. Hôm nay ta sẽ nói về hai điều đó." Ông kể rằng, khi một người đàn ông chửi mắng hay đánh đập ai đó mà đối phương không dám đáp trả, họ cảm thấy khoái trá. Đó là cái vui của phàm phu, làm tâm loạn động, kiêu mạn và tạo nghiệp.

Ngược lại, nếu bị một ông già lầm lẫn chửi mắng, nhưng ta nhẫn nhịn xin lỗi cho đến khi ông ấy nguôi giận, rồi trở về với lòng thanh thản vì đã thực hành được sự nhẫn nhục, đó là cái vui của bậc thánh. Trong đạo gọi là an lạc, và nó tạo ra công đức. Thầy lấy ví dụ về anh Bảo Phúc, một nghệ sĩ tài hoa từ dòng dõi hoàng tộc nhà Nguyễn ở Huế, gia đình vào Nam sống vất vả. Sau bao năm dành dụm, vợ chồng anh mua được căn nhà nhỏ đầu tiên.

Anh Bảo Phúc kể rằng suốt đêm không ngủ được, đi từng bước rờ tay lên bức tường, chạm vào cột nhà thì thầm: "Cái này là của mình đây." Lần đầu tiên trong đời sở hữu một mái ấm, niềm vui ấy khiến anh thao thức. Thầy dừng lại chia sẻ: "Hôm nay, sư phụ cũng xây xong một căn nhà." Mọi người trầm trồ khen ngợi thiền thất hoàn thành. Sư phụ cũng đi rờ từng vách tường, nhưng lời thốt ra khác hẳn: "Nhà này của Phật, nhà này của Phật..."

Một đệ tử thắc mắc hỏi nhỏ: "Thưa thầy, sao thầy nói vậy? Trên giấy tờ, thầy là người đứng tên sở hữu mà." Thầy quay sang với nụ cười hiền hậu giải thích: "Thứ nhất, nếu sư phụ không phải đệ tử Phật, không giảng dạy đạo lý, liệu có ai cho tiền mua đất xây nhà không?" Đệ tử lắc đầu. "Thứ hai," thầy tiếp, "tiền bạc xây nhà là của Phật tử đàn na tín thí, không phải của riêng sư phụ. Vậy nói 'nhà này của ta' có công bằng không?"

Không gian im lặng một lát. Thầy nói chậm rãi từng chữ: "Dù trên giấy tờ sư phụ đứng tên, nhưng trong sự thật của trời đất, căn nhà này thuộc về Phật, về Giáo hội, về quý thầy cô và là tài sản của đất nước Việt Nam. Sư phụ chỉ là người ở tạm, quản lý và sử dụng nó sao cho hợp lý nhất, tốt đạo đẹp đời nhất." Đó là niềm vui của sự hiểu biết, thấy mình thuộc về một dòng chảy lớn hơn, tức là an lạc.

Để minh họa rõ hơn, thầy nhắc đến nguyên tắc sống ở chùa: Ai bước vào cổng, việc đầu tiên phải được yêu thương và được ăn. "Chùa là nhà," thầy nói. "Có thể thiếu nhiều thứ, nhưng cơm ăn thì không bao giờ được quyền thiếu. Ăn xong rồi, mình mới thấy chùa chính là tổ ấm, là quê hương." Thầy nhớ lại một lần thấy Phật tử ra về liền sau khi nghe pháp, thầy hỏi sao không ăn cơm. Người đó đáp: "Đến chùa ăn cơm là chi?" Thầy ngạc nhiên rồi nghiêm khắc: "Phật tử đến chùa phải ăn cơm! Khi mình ăn ở chùa rồi, mình mới thấy chùa là nhà."

Thầy đùa thêm: "Mà ăn rồi, mình sẽ bỏ chùa đi liền, vì sao? Vì chùa không có nhà vệ sinh!" Tiếng cười rộ lên khắp hội chúng. Thầy giải thích rằng xây nhà vệ sinh là quan trọng nhất, dù chùa chưa xong cũng phải làm trước, vì nó giữ người ở lại. Thầy nhìn các hướng dẫn viên nghiêm túc dặn dò: "Khi một người vừa bước vào cổng, phải đón tiếp ân cần ngay lập tức. Hướng dẫn họ chỗ đậu xe, nhà vệ sinh, ăn uống, nghỉ ngơi. Rồi mới đến tu tập. Tu tập là cái cuối cùng. Đó là lúc ta thực hành tâm từ bi mà Phật dạy – đón tiếp nhau ân cần, đối đãi nhau tử tế."

Thầy tiếp tục câu chuyện về việc "nghe khen". Ông hỏi: "Nghe ai khen, ta vui không? Cái vui đó của phàm phu hay thánh?" Một Phật tử đáp nhanh: "Của phàm phu ạ!" Thầy lắc đầu: "Chưa chắc. Nếu nghe khen mà vui liền, chưa kịp tư duy, đó là vui của phàm phu vì nghĩ đó là của cá nhân mình. Nhưng nếu nghe khen, mình nghĩ: 'Đây là nhờ Phật, nhờ giáo lý, nhờ thầy tổ, nhờ bạn bè hỗ trợ...' rồi cúng dường hết lời khen đó cho mọi người – thì cái vui đó là vui của thánh."

Thầy cười: "Giống như sư phụ vậy. Ai khen sư phụ hát hay, sư phụ mà vui liền là sư phụ bị lừa, vì thật ra mình hát dở. Nhưng nếu ai đó 'gồng' hết sức để khen mình, mình cảm ơn họ vì họ phải ráng lắm mới khen được. Đó cũng là vui." Rồi thầy kể về những người cúng dường đất xây thiền thất. Nếu có người thấy vui vì "nhờ mình cúng mà thầy mới xây được", cứ đi tới lui nhìn từng miếng đất, cái cột, thấy vui trong bụng – đó là vui của phàm phu, vì còn chấp công.

Nhưng nếu có người cũng cúng, nhưng bước vào thấy thành tựu, trong lòng phủi bỏ công mình đi, nghĩ "đây là duyên trời đất, sứ mạng Phật giao cho thầy, mình chỉ phụ một phần" – người đó không có vui rộn ràng của phàm phu, nhưng được an lạc của thánh. "Cái phủi công mình đi đó là trí tuệ Bồ Tát," thầy nhấn mạnh. "Vì chấp công nằm sâu thẳm trong tiềm thức, không ai đào bới lên được hết."

Thầy so sánh thêm về giàu và nghèo. Hỏi: "Giàu hay nghèo sướng hơn?" Đám đông đáp: "Giàu ạ!" Thầy nói: "Phàm phu sợ nghèo, ham giàu. Nhưng bậc thánh lại thích nghèo hơn. Vì sao? Ta khổ vì ta muốn mà không có. Bậc thánh diệt cái muốn đó đi. Không muốn gì hết nên không bao giờ nghèo. Còn ta muốn nhiều quá, nên bao nhiêu vẫn chưa giàu đủ." Thầy tự nhận: "Ví dụ sư phụ: chùa Phật Quang rồi chưa đủ, muốn thêm chùa ở Nghệ An, thêm thiền thất Bảo Quang, còn muốn nhiều nơi nữa. Còn muốn nhiều tức là còn nghèo. Cho nên thầy là người nghèo nhất thế giới này!"

Một câu chuyện nhỏ khác được thầy kể để minh họa về việc sử dụng tiền bạc. Thời thầy còn nhỏ, có một cô gái yêu một người, đến hỏi thầy: "Con lấy anh đó được không?" Thầy nhìn rồi nói thẳng: "Thằng này ti tiện hơn con, con lấy nó con chết." Nhưng cô gái đã yêu, không quên được, rồi cưới nhau. Bốn năm sau, cô ấy quay lại chùa, dắt con, kể chuyện đã ly dị. Không gây gổ gì lớn, chỉ vì một việc đơn giản. Hai vợ chồng nghèo, sống cần kiệm. Một lần, cô về thăm ngoại hẹn ba ngày mới về, nhưng có việc quay về sớm. Bước vào nhà, thấy chồng mua một mâm cỗ cực kỳ ngon, ngồi ăn một mình khi vợ đi vắng. Cô hiểu ra, nhớ lời thầy, rồi ly dị.

Thầy nói: "Khi có tiền, sử dụng cho riêng mình, ta thích thú nhưng đó là phàm phu, rồi thành tội. Khi có tiền, sử dụng hợp lý để nhiều người được lợi ích, niềm vui lan tỏa, đó là an lạc của thánh, và công đức tăng." Cuối cùng, thầy nói về nỗi cô đơn lớn nhất của con người: "Không có ai thương mình, và mình cũng không thương được ai." Hạnh phúc là có ai đó để yêu thương và có ai đó yêu thương ta. Nhưng nếu tình yêu thương chỉ gói lại trong ít người, đó là vui của phàm phu. Nếu trải rộng ra nhiều người, vô lượng người, đó là an lạc của thánh.

"Hôm nay ta bước vào chùa, hiền lành, vui vẻ với nhau," thầy nói, "nhưng đó chưa phải là tình yêu thương thật sự, chỉ là lịch sự thôi. Ta phải tu đến lúc nào, giữa đám đông này, trái tim ta thật sự yêu thương được tất cả mọi người. Rồi khi về, mang trái tim đó đi yêu thương mọi người ở ngoài. Giữ mãi ngọn lửa yêu thương đó không cho tắt, đó là hạnh phúc của thánh."

Thầy kết thúc: "Người nào giữ được tâm từ bi đó không cho tắt, quả báo là một ngày đủ duyên, ta chứng chánh niệm tỉnh giác, tâm rỗng rang sáng suốt, và cái sáng đó khó mất. Vì tâm từ bi là nhân, tâm chứng ngộ của thánh là quả." Buổi giảng kết thúc trong ánh chiều dần nhạt, nhưng trong lòng mỗi người dường như có một ngọn lửa mới được châm cháy – ngọn lửa của sự an lạc, bắt đầu từ việc buông bỏ cái "của ta" để nhận ra tất cả đều thuộc về nhau.

本文由 AI 从越南语原文翻译。

阅读越南语原文 →