Truyện số 2113 · 29 tháng 8, 2026
Người giàu có khổ nhất
Một chủ ngân hàng giàu có nhưng sống khắc khổ, keo kiệt, không ai thương. Sau khi chết, vua Ba Tư Nặc hỏi Phật về nhân quả, Phật kể lại tiền kiếp của ông: từng cúng dường một vị Bích Chi Phật nhưng lại tiếc của, và giết cháu để tranh gia tài. Vì tâm tiếc rẻ, ông phải chịu quả báo khổ sở nhiều kiếp.
Giữa kinh thành Xá Vệ nhộn nhịp, có một căn nhà lớn nhưng cửa đóng then cài, im lìm như một nấm mồ. Người ta đồn rằng chủ nhà là một tay chưởng khố – tức chủ ngân hàng cho vay – giàu có bậc nhất thành, nhưng chẳng mấy ai thấy ông bước ra ngoài. Khi có việc phải đi, ông ta lúc nào cũng mặc bộ áo vá chằng vá đụp, đầu tóc rối bù, mặt mày hốc hác. Đám gia nhân trong nhà thì ốm đói, xơ xác, chẳng khác gì người đi ở cho chủ nợ khó tính.
Người ta kể rằng ông chưởng khố này sống kỳ lạ lắm. Nhà có hai nồi cơm: nồi cơm mới và nồi cơm cũ. Hễ còn cơm nguội của hôm qua là ông ta bắt người hầu hâm lại ăn trước, chứ không dám đụng đến nồi cơm mới. Quần áo đẹp thì ông cất kỹ trong rương, sợ mặc sẽ rách, chỉ mặc đồ rách rưới. Có khi chuột cắn thủng áo mới, ông mới tiếc hùi hụi mà đem ra mặc. Người làm công cho ông thì chẳng bao giờ được thêm đồng nào, đến bữa ăn còn bị bớt xén. Vì vậy, quanh ông chẳng có ai thương, ngay cả khi ông chết, người ta cũng chỉ thở phào nhẹ nhõm.
Ông chưởng khố chết không con, không người thừa kế. Theo luật, tài sản của người chết không có thân thuộc sẽ sung vào công quỹ quốc gia. Vua Ba Tư Nặc sai quan quân đến kiểm kê, chở về kho suốt bảy ngày mới hết. Số vàng bạc, châu báu, ruộng đất, nhà cửa nhiều không kể xiết. Sau khi thu xếp xong, vua Ba Tư Nặc đến tịnh xá, đảnh lễ Đức Phật và bạch:
“Bạch Thế Tôn, trong thành Xá Vệ có một người chưởng khố giàu có vô cùng, nhưng khi sống thì khắc khổ, keo kiệt, không ai thương. Nay ông ta chết đi, tài sản sung vào kho nhà vua. Con thắc mắc không hiểu vì sao ông ta giàu đến thế mà lại sống khổ sở như vậy? Theo lời Phật dạy, người giàu có là do đời trước biết bố thí, vậy mà ông ta lại sống bỏn xẻn, không làm phước, không cúng dường. Nhân quả ở đây thế nào, xin Thế Tôn giảng giải.”
Đức Phật mỉm cười, nhìn vua Ba Tư Nặc rồi chậm rãi kể:
“Này Đại vương, người chưởng khố ấy, từ nhiều kiếp trước, đã từng là một người khá giả. Một hôm, có một vị Bích Chi Phật – bậc đã chứng quả A La Hán – đi khất thực ngang qua nhà ông. Ông ta thấy vị sa-môn đứng trước cửa, liền sai gia nhân đem thức ăn ra cúng dường. Nhưng ông ta chỉ nói ‘cho’ một cách hời hợt, không thèm để ý. Người gia nhân thấy vị sư có tướng mạo trang nghiêm, lòng phát sinh kính trọng, bèn lấy những món ăn ngon nhất trong nhà dâng lên. Khi vị Bích Chi Phật ra về, ông chưởng khố nhìn lại mâm thức ăn vừa múc đi, mới vỡ lẽ là gia nhân đã cúng dường toàn đồ thượng vị. Lòng ông ta liền khởi lên một niệm tiếc rẻ: ‘Sao lại cho đồ ngon thế này? Đáng lẽ chỉ cho đồ thừa là được rồi!’ Chỉ một niệm tiếc ấy thôi, nhưng vì đối tượng là bậc A La Hán, nên quả báo rất nặng nề.”
Đức Phật dừng lại, giọng trầm xuống:
“Không chỉ có vậy. Kiếp đó, ông ta còn gây một tội ác lớn. Ông có một người anh, hai anh em đều giàu có. Người anh có con trai nối dõi, còn ông thì hiếm muộn. Lòng tham nổi lên, ông ta nghĩ: nếu giết đứa cháu đi, thì khi anh chết, gia tài sẽ về tay mình. Một hôm, ông ta giả vờ dẫn cháu đi chơi, đưa vào rừng sâu, rồi bóp cổ đứa bé đến chết, vứt xác trong bụi rậm. Tội ác ấy, ông ta tưởng không ai biết, nhưng nhân quả không bao giờ sai.”
Vua Ba Tư Nặc nghe đến đây, sắc mặt tái đi. Đức Phật lại nói tiếp:
“Vì phước cúng dường vị Bích Chi Phật, ông ta được sinh lên cõi trời, rồi nhiều kiếp làm người giàu sang. Nhưng vì tâm tiếc rẻ đã ăn sâu vào tiềm thức, nên dù giàu có, ông ta vẫn sống khắc khổ, không dám xài, không dám cho. Đến kiếp này, phước cúng dường ấy đã cạn kiệt, và vì suốt đời không tạo thêm phước nào, khi chết, nghiệp ác giết cháu ngày xưa liền hiện ra, kéo ông ta xuống địa ngục, không biết đến bao giờ mới thoát ra.”
Vua Ba Tư Nặc lặng người, hồi lâu mới thốt lên:
“Kính bạch Thế Tôn, thật là đáng sợ! Chỉ vì một niệm tiếc rẻ mà phải chịu khổ nhiều kiếp, lại thêm tội giết người, quả báo địa ngục khó mà tránh khỏi.”
Đức Phật gật đầu:
“Đúng vậy, này Đại vương. Tâm tiếc rẻ là một loại tâm bệnh. Khi đã cho rồi mà còn tiếc, thì phước đức bị tổn hại, và tâm ấy sẽ khiến người ta tự đầy đọa mình. Người giàu mà không có tâm bố thí, không tin nhân quả, thì sự giàu sang ấy chẳng khác gì gánh nặng đè lên đời sống. Họ không vui, không thương yêu ai, cũng không ai thương yêu họ. Đến khi chết, tài sản không mang theo được, chỉ có nghiệp lực dẫn dắt mà thôi.”
Từ câu chuyện ấy, vua Ba Tư Nặc thấm thía lời Phật dạy. Ông nhìn lại cuộc đời mình, nhìn lại những kẻ giàu có quanh mình, và hiểu rằng: phước và đức là hai chuyện khác nhau. Có phước mà không có đức, thì phước ấy chỉ là gánh nặng. Có đức mà không có phước, thì vẫn có thể tu hành, vẫn có thể tạo phước. Điều quan trọng nhất là tâm mình có mở rộng hay không, có biết cho đi mà không tiếc nuối hay không.
Ý nghĩa câu chuyện
Câu chuyện về ông chưởng khố giàu có nhưng khổ sở nhắc chúng ta rằng: tài sản không phải là hạnh phúc. Người giàu mà keo kiệt, không làm phước, không có tâm từ bi, thì cuộc đời chỉ là chuỗi ngày tự giam mình trong ngục tù của sự bỏn xẻn. Cho rồi mà tiếc, còn nguy hiểm hơn không cho. Bởi vì tâm tiếc rẻ sẽ tạo nghiệp xấu, khiến ta sống khổ sở, và khi phước cạn, nghiệp ác cũ sẽ hiện ra. Bài học lớn nhất là: hãy tập cho đi với tâm hoan hỷ, không tiếc nuối. Khi thấy ai thành công, hãy tùy hỷ. Khi cho ai điều gì, hãy ước mong họ được nhiều hơn. Chính tâm ấy mới là gốc rễ của phước đức và sự an lạc lâu dài.
Biên soạn từ pháp thoại của TT. Thích Chân Quang
Chia sẻ & sao chép