Truyện số 1435 · 29 tháng 8, 2026
Đêm giao thừa không còn tiếng cãi vã
Nhiều năm liền, một gia đình ở Hà Nội cứ đến ngày cuối năm lại bất hòa. Chỉ khi biết tưởng nhớ người đã khuất, họ mới tìm lại được sự êm ấm.
Chiều cuối năm, căn nhà ở Hà Nội thơm mùi thức ăn vừa nấu. Ngoài ngõ, tiếng xe cộ nối nhau giữa dòng người vội vã trở về sum họp. Trong bếp, nồi nước còn sôi lục bục, hơi nóng phủ mờ ô cửa kính. Mọi thứ đáng lẽ phải gợi lên cảm giác đoàn viên, vậy mà trong nhà, không khí đã bắt đầu căng như một sợi dây bị kéo quá mức.
Chỉ từ một việc rất nhỏ, một người trong nhà cất giọng khó chịu. Người khác lập tức đáp lại. Câu trước chưa dứt, câu sau đã cao hơn. Những bàn tay đang dọn dẹp bỗng đặt mạnh đồ vật xuống bàn. Gương mặt ai cũng sa sầm. Chẳng bao lâu, tiếng cãi vã át cả âm thanh rộn ràng ngoài phố.
“Ngày cuối năm rồi, sao mọi người cứ phải nói nhau như thế?”
“Tôi có muốn vậy đâu. Nhưng chuyện rõ ràng như thế, ai mà chịu được!”
Đó không phải lần đầu. Từ khi còn nhỏ cho đến lúc trưởng thành, một người con trong gia đình đã chứng kiến cảnh ấy lặp đi lặp lại. Hầu như cứ đến ngày ba mươi tháng Chạp, khi nhà nhà chuẩn bị đón năm mới, gia đình cô lại xảy ra bất hòa. Có năm khởi đầu từ chuyện dọn dẹp. Có năm chỉ bởi một lời nói không vừa tai. Nhưng dù nguyên nhân bề ngoài là gì, kết quả vẫn giống nhau: tiếng nói mỗi lúc một lớn, lòng người mỗi lúc một xa.
Sau mỗi lần như vậy, căn nhà rơi vào im lặng. Mâm cơm vẫn còn đó nhưng chẳng ai muốn ngồi gần ai. Người quay mặt vào trong, người bước ra ngoài hiên. Cô đứng giữa căn phòng, hai bàn tay lạnh đi, trong lòng chỉ còn một câu hỏi dai dẳng: Vì sao cứ đúng vào ngày đáng lẽ phải vui nhất, gia đình mình lại gây gổ?
Cô từng nghĩ có lẽ do cuối năm ai cũng mệt. Công việc dồn dập, tiền bạc phải lo, nhà cửa phải thu xếp, nên người ta dễ nóng nảy. Nhưng lời giải thích ấy không làm cô yên lòng. Những ngày khác cũng có lúc mệt mỏi, vậy mà sự bất hòa không lặp lại đều đặn như ngày cuối năm.
“Mọi người có thấy lạ không? Năm nào đến hôm nay nhà mình cũng cãi nhau.”
Một người thân thở dài: “Chắc tại cuối năm ai cũng bận, trong lòng căng thẳng nên dễ nổi nóng.”
“Nhưng chẳng lẽ năm nào cũng đúng như thế sao?” cô hỏi, mắt nhìn mâm cơm đang nguội dần.
Người kia lắc đầu: “Biết làm sao được. Chuyện trong nhà thì rồi cũng qua thôi.”
Nhưng chuyện ấy không thật sự qua. Nó để lại trong cô một cảm giác nặng nề. Mỗi khi tháng Chạp trở lại, trong lúc người khác háo hức mong chờ đoàn tụ, cô lại thấp thỏm. Cô sợ chỉ một câu nói bất cẩn cũng đủ làm cả nhà bùng lên. Cô cố nhịn, cố nói nhỏ, cố tránh những việc có thể gây tranh luận, nhưng sự căng thẳng vẫn len vào căn nhà như một luồng gió lạnh không ai nhìn thấy.
Gia đình cô trước đó không hiểu nhiều về đời sống của người đã khuất. Trong nhà cũng không có thói quen cúng kính đều đặn. Những ngày thường đã vậy, đến lễ Tết, giữa lúc mọi người tất bật chuẩn bị cho người sống, họ cũng không nghĩ sâu xa đến những người thân đã rời khỏi cuộc đời này.
Rồi cô có duyên gặp TT. Thích Chân Quang và được nghe giảng về mối liên hệ giữa người sống với hương linh. Cô hiểu rằng cái chết không có nghĩa là mọi cảm nhận đều chấm dứt. Người đã mất vẫn có thể nhìn thấy người thân, vẫn cần được yêu thương, tôn trọng, tưởng nhớ và được cúng thức ăn. Trong những ngày sum họp, nếu gia đình chỉ vui với nhau mà hoàn toàn quên họ, sự buồn tủi và bức xúc có thể nảy sinh.
Nghe đến đó, cô ngồi lặng. Những ngày cuối năm ồn ào bỗng hiện về trong trí nhớ: căn bếp nóng, mâm cơm nguội, những gương mặt đỏ lên vì giận dữ và những câu nói chẳng ai thực lòng muốn nói. Tim cô thắt lại khi một ý nghĩ xuất hiện: Có thể nào sự nóng giận trong nhà mình không chỉ bắt đầu từ những chuyện trước mắt?
Sau buổi nghe pháp, cô đem điều mình hiểu nói với người thân. Ban đầu, mọi người còn ngập ngừng. Một người nhìn cô, giọng đầy băn khoăn:
“Con nghĩ những lần nhà mình bất hòa có liên quan đến việc không tưởng nhớ người đã khuất sao?”
Cô chậm rãi đáp: “Con không dám khẳng định mọi chuyện, nhưng bao nhiêu năm nay, cứ đến đúng ngày cuối năm là nhà mình lại gây nhau. Trước giờ mình chưa từng thành tâm nghĩ đến những người đã mất.”
“Vậy con muốn làm gì?”
“Mình cúng một mâm cơm, trước hết là bằng lòng biết ơn. Mình mời ông bà, người thân đã khuất cùng về sum họp. Không mê tín, không bày vẽ, chỉ chân thành tưởng nhớ và tụng kinh để họ nương theo mà tu.”
Đó là bước ngoặt trong suy nghĩ của cô. Cô nhận ra lâu nay gia đình chỉ cố dập tắt những cuộc cãi vã sau khi chúng đã xảy ra, nhưng chưa từng nhìn lại cách mình đối đãi với những người thuộc về gia đình mà mắt thường không còn thấy nữa. Sự nhận ra ấy không khiến cô hoảng sợ. Trái lại, nó làm lòng cô mềm xuống. Nếu những người đã khuất vẫn còn nhớ mái nhà này, thì họ không phải những bóng hình xa lạ. Họ từng là cha mẹ, ông bà hoặc người thân, từng sống, từng thương và từng ngồi bên mâm cơm như mọi người hôm nay.
Từ đó, cô bắt đầu cúng đều đặn. Hằng tháng, hằng tuần và đặc biệt trong những ngày lễ Tết, cô chuẩn bị bằng sự thành tâm. Cô không cầu xin những điều tham lam, cũng không bày biện để phô trương. Khi đặt thức ăn lên bàn, cô giữ lòng kính trọng, mời những người đã khuất cùng thọ nhận và mong họ nương theo lời kinh, hướng tâm về điều lành.
Người thân trong nhà dần cùng cô sửa soạn. Khi có người còn lúng túng, cô nhẹ nhàng nhắc:
“Mình làm việc này vì tình nghĩa, không phải vì sợ hãi.”
“Có cần chuẩn bị thật nhiều không?” một người hỏi.
“Không cần phô trương. Quan trọng là mình có nhớ đến họ, có kính trọng và thật lòng hay không.”
Người kia khẽ gật đầu: “Vậy năm nay, cả nhà cùng làm cho chu đáo.”
Ngày cuối năm kế tiếp lại đến. Ngoài phố vẫn đông, căn bếp vẫn nóng và công việc vẫn nhiều như trước. Nhưng trong nhà đã có một điều khác hẳn. Trước mâm cơm được chuẩn bị ngay ngắn, mọi người cùng lắng lòng tưởng nhớ những người đã khuất. Không ai buông lời thiếu kính trọng, cũng không xem họ như những điều đáng sợ. Họ được nhắc đến bằng sự biết ơn của con cháu đối với người thân trong gia đình.
Hôm ấy, không có tiếng đồ vật đặt mạnh xuống bàn. Không có câu nói nào bất ngờ châm ngòi cho một cuộc tranh cãi. Nếu ai mệt, người khác chủ động làm thay. Nếu có điều chưa vừa ý, mọi người nói nhỏ rồi bỏ qua. Cô đứng trong bếp, nghe tiếng người thân trò chuyện bình hòa phía sau, đôi vai vốn thường căng cứng vào ngày cuối năm chợt thả lỏng.
Cô không reo lên rằng mình đã tìm được một phép màu. Cô chỉ lặng lẽ nhìn căn nhà yên ổn, lòng dâng lên niềm biết ơn. Từ ngày gia đình biết đạo, biết cúng kính chân thành và nhớ đến người đã khuất, sự bất hòa kỳ lạ từng đeo bám suốt bao năm đã không còn. Cuộc sống trong nhà trở nên êm ấm hơn.
Qua những ngày tháng ấy, cô càng hiểu rằng có những cơn nóng giận tưởng như hoàn toàn thuộc về mình, nhưng nguyên nhân có thể phức tạp hơn điều mắt thấy. Khi con người biết sống có tình nghĩa với cả người còn sống lẫn người đã mất, biết yêu thương mà không mê tín, kính trọng mà không bày vẽ, thì những khoảng cách vô hình cũng có thể được xoa dịu.
Mỗi mùa cuối năm về sau, căn nhà vẫn rộn tiếng dọn dẹp, tiếng bát đũa và tiếng gọi nhau chuẩn bị mâm cơm. Nhưng trong những âm thanh ấy không còn tiếng cãi vã quen thuộc. Ngày đoàn viên cuối cùng đã thật sự trở thành ngày đoàn viên, không chỉ với những người đang ngồi bên nhau, mà còn với những người thân tuy không còn hiện diện trước mắt nhưng vẫn được gia đình nhớ đến bằng tất cả sự thành kính.
Ý nghĩa câu chuyện
Người đã khuất vẫn cần tình thương, sự tôn trọng, cúng kính chân thành và lời kinh để nương theo tu tập. Hiểu đúng về thế giới hương linh giúp người sống không mê tín nhưng cũng không bạc bẽo, từ đó giữ gìn tình nghĩa và sự bình an trong gia đình.
Biên soạn từ pháp thoại của TT. Thích Chân Quang
Chia sẻ & sao chép