← Tất cả truyện

Truyện số 1427 · 29 tháng 8, 2026

Ước mơ bác học thuở nhỏ

Từng mơ trở thành bác học vì được thầy giáo khen, một cậu bé dần nhận ra giới hạn của mình và học cách hướng khát vọng về mọi người.

ước mơkhiêm tốnPhật pháplý tưởng sống

Trong lớp học, tiếng phấn lướt trên bảng nghe khô và đều. Cậu học trò nhỏ ngồi giữa những dãy bàn, chăm chú nhìn bài giảng. Khi thầy giáo trả bài, cậu thường nhận được lời khen vì học khá hơn một chút so với nhiều bạn. Một hôm, người thầy nhìn cậu rồi nói trước lớp:

“Em này lớn lên có thể học làm bác học được.”

Câu nói ngắn ngủi ấy rơi vào tâm trí non trẻ như một hạt giống. Cậu chưa thật sự hiểu bác học là gì, cũng chưa biết để trở thành một nhà nghiên cứu cần bao nhiêu năm khổ luyện. Cậu chỉ cảm thấy đó hẳn là một điều rất lớn lao. Từ hôm ấy, trong đầu cậu bắt đầu hiện lên ước mơ: lớn lên mình sẽ làm bác học.

Ước mơ ấy được nuôi bằng những lần làm bài khá, những lời khen của thầy và cảm giác vui sướng khi giải được một bài khó. Cậu nghĩ mình có thể phát minh thứ này, sáng chế thứ kia. Nhưng những hình dung ấy vẫn mơ hồ, bởi cậu chưa đặt câu hỏi những phát minh đó sẽ phục vụ ai, cũng chưa biết năng lực thật của mình đến đâu.

Có lần, sau khi nghe cậu nhắc đến ước mơ, một người lớn hỏi:

“Con muốn làm bác học để làm gì?”

Cậu đáp thật nhanh: “Vì con học giỏi. Thầy giáo bảo lớn lên con có thể làm bác học.”

“Bác học là người làm gì?”

Cậu khựng lại, đôi mắt chớp mấy lần: “Dạ… là người phát minh, sáng chế nhiều thứ.”

“Phát minh cho ai?”

Cậu ngồi im. Câu hỏi ấy khi đó vượt quá suy nghĩ của một đứa trẻ.

Ngày tháng trôi đi, bài học ngày càng khó. Cậu không còn chỉ đối diện với những bài tập mình dễ dàng giải được. Càng học lên, cậu càng thấy thế giới kiến thức rộng lớn, còn khả năng của mình thì có giới hạn. Những lời khen thuở nhỏ từng khiến cậu nghĩ mình đặc biệt, nay không đủ để chống đỡ trước sự thật rằng còn rất nhiều điều cậu không hiểu.

Sự giằng xé bắt đầu xuất hiện. Một bên là hình ảnh “bác học” đã được cậu ôm giữ từ nhỏ; một bên là những lần cậu nhận ra mình không giỏi như từng tưởng. Cậu không muốn buông ước mơ, nhưng cũng không thể tiếp tục tự dối mình.

Một hôm, cậu tự hỏi chính mình:

“Mình có thật sự giỏi đến mức ấy không?”

Câu trả lời khiến lòng cậu chùng xuống. Không. Cậu từng học khá, từng được khen, nhưng điều đó không có nghĩa cậu đủ tài năng để trở thành một người kiệt xuất. Cậu dần nhận ra mình đã đánh giá bản thân cao hơn sự thật. Ước mơ vốn chưa hẳn xấu, nhưng trong đó đã có mầm của ảo tưởng.

Điểm nút ấy không làm cậu trở nên bi quan. Nó chỉ kéo cậu ra khỏi hình ảnh phóng đại về chính mình. Cậu hiểu rằng một học sinh giỏi trong lớp chưa chắc sẽ làm được những việc vĩ đại; vài lời khen không thể thay cho năng lực, công sức và phước lành cần có trên một con đường dài.

Sau này, cậu bước vào đời tu. Con đường ấy đưa cậu đến với lời Phật dạy và buộc cậu nhìn lại nội tâm sâu hơn. Càng học đạo, cậu càng thấy rõ cái tôi có thể lẩn vào những ước mơ đẹp bằng cách nào. Chỉ cần nghĩ “mình giỏi”, rồi mong tìm vinh quang cho riêng mình, khát vọng sáng tạo rất dễ biến thành ảo vọng.

Tuy vậy, niềm yêu thích phát minh và sáng chế không biến mất. Nó vẫn theo người tu sĩ qua nhiều năm, trở thành những khắc khoải về kiến thức và khoa học. Có những ý tưởng cứ trở đi trở lại trong tâm trí, như dấu vết còn sót lại của cậu học trò từng mơ làm bác học.

Nhưng giờ đây, mỗi khi một ý nghĩ như thế xuất hiện, người tu sĩ không còn nhìn nó bằng cảm giác tự tôn. Ông biết mình còn nhiều điều kém dở. Ông cũng hiểu rằng giá trị của một sáng kiến không nằm ở việc nó đem lại tiếng tăm cho người nghĩ ra, mà ở chỗ nó có ích gì cho người khác.

Trong một lần tự nhắc lòng, ông dường như nghe lại cuộc đối thoại cũ:

“Mình muốn làm điều này để làm gì?”

“Không phải để chứng minh mình hơn người.”

“Vậy nếu có một ước mơ?”

“Hãy hướng nó về lợi ích của mọi người.”

Nhờ Phật pháp, khát vọng không bị dập tắt mà được chuyển hướng. Thay vì mơ đến vinh quang cá nhân, người tu sĩ tập đặt mọi ý tưởng vào mục đích phụng sự. Cũng là mong muốn phát minh, sáng chế, nhưng động cơ đã khác. Một bên muốn dựng lên tên tuổi của mình; bên kia mong đóng góp điều có ích cho cuộc đời.

Ông hiểu rằng con người không nhất thiết phải từ bỏ những ước mơ lớn. Điều cần từ bỏ là sự kiêu ngạo và ý muốn gom thành quả về cho bản thân. Khi biết mình còn dở, người ta sẽ chịu học. Khi không đòi vinh quang cho riêng mình, người ta mới có thể giữ khát vọng trong sáng.

Cậu học trò năm xưa từng tưởng chỉ cần học khá và được thầy khen là có thể trở thành bác học. Người tu sĩ sau này nhìn lại, mỉm cười trước sự non nớt ấy. Nhưng ông cũng biết ơn quãng đường đã giúp mình nhận ra giới hạn. Nếu không thấy mình dở, con người rất dễ sống cả đời trong ảo tưởng về tài năng.

Ước mơ thuở nhỏ cuối cùng không mất đi hoàn toàn. Nó được gạn bỏ phần háo danh, được soi lại bằng sự khiêm tốn và đặt vào một hướng đi mới. Từ mong muốn làm nên điều lớn lao cho bản thân, nó trở thành niềm thao thức rằng nếu có thể nghĩ ra điều gì hữu ích, điều ấy phải thuộc về mọi người.

Ý nghĩa câu chuyện

Ước mơ lớn không có lỗi, nhưng lời khen và chút thành công dễ khiến ta đánh giá mình quá cao. Phật pháp giúp con người nhận rõ giới hạn, bỏ lòng háo danh và hướng mọi khát vọng về lợi ích chung.

Biên soạn từ pháp thoại của TT. Thích Chân Quang

Chia sẻ & sao chép