← Tất cả truyện

Truyện số 2542 · 29 tháng 8, 2026

Tìm Hiện Tại Để An Trú

Một bài pháp thoại về cách nhiếp tâm qua việc buông bỏ quá khứ, tương lai để an trú trong hiện tại, và cuối cùng nhận ra hiện tại cũng không thật có, đưa tâm đến thanh tịnh tuyệt đối.

nhiếp tâmhiện tạiquá khứtương laituệ quán

Giữa buổi chiều trong giảng đường, tiếng quạt trần quay đều đều hòa cùng nhịp thở của hàng trăm vị Tăng Ni đang lắng nghe. Nắng vàng nhạt xuyên qua khe cửa, rọi lên những tà áo nâu sồng. Không khí trang nghiêm đến lạ, chỉ còn tiếng của vị giảng sư vang lên đều đặn, từng lời như rót vào tâm người nghe.

Bài kinh hôm nay thật ngắn, chỉ vỏn vẹn mấy câu kệ: “Quá khứ không truy tìm, tương lai không ước vọng. Quá khứ đã đoạn tận, tương lai lại chưa đến. Chỉ có pháp hiện tại, tuệ quán chính là đây. Không động, không rung chuyển, biết vậy nên tu tập.” Nhưng càng suy ngẫm, càng thấy những lời ấy như một lối chỉ thẳng vào cốt lõi của việc tu hành.

Vị giảng sư nhìn quanh giảng đường rồi cất tiếng hỏi:

“Bây giờ tôi nhờ quý sư, quý cô chỉ cho tôi hiện tại là thế nào. Mình biết mới an trú được phải không? Chứ không biết làm sao an trú.”

Cả giảng đường chìm vào im lặng. Một vị sư trẻ ngồi phía trước cúi đầu, có vẻ đang tập trung suy nghĩ. Vị giảng sư mỉm cười, khích lệ:

“Mời sư, sư Phương phải không? Hiện tại là cái gì?”

Vị sư được chỉ tên hơi ngập ngừng, rồi thưa:

“Dạ, hiện tại là cái tâm thức ngay lúc mình tiếp xúc với căn trần.”

Vị giảng sư gật đầu, rồi quay sang một vị khác. Vị này đáp:

“Dạ, hiện tại là đang ngồi đây và đang nghe giảng.”

Một vị khác nữa, giọng trầm ấm:

“Hiện tại là vô thường.”

Vị giảng sư cười lớn:

“Hay lắm! Mấy sư ngộ hết rồi đó.”

Nhưng rồi ngài chậm rãi giảng giải, giọng trở nên sâu lắng:

“Nói bình thường thì hiện tại giống như mình đang ngồi đây. Nhưng cái ‘đang ngồi đây’ đó nó có mang một chút quá khứ và dính theo một chút tương lai. Ví dụ như câu nói vừa rồi tôi nói, nó vừa trôi vào quá khứ nhưng mình vẫn xem như là hiện tại. Còn những điều sắp sửa nói tới thì lại là tương lai. Như vậy cái khung cảnh hiện tại của mình nó đang trôi chảy, nhưng nó có một khoảng phủ qua quá khứ và phủ qua tương lai. Trong chừng mực của một khoảng đó, mình gọi là hiện tại.”

Ngài dừng lại, để cho lời nói thấm vào từng người. Rồi ngài tiếp:

“Tuy nhiên, với trí tuệ sâu sắc nhìn vào, cái khoảng hiện tại đó nó hẹp dần. Khi tâm còn nhiều vọng tưởng, hiện tại nó rất rộng, kéo theo một khoảng quá khứ rộng và một khoảng tương lai xa. Hỏi một người: ‘Hiện tại là gì?’ – họ trả lời: ‘Tôi là thầy tu, chùa tôi đang kết chúng, đang học giáo lý.’ Câu trả lời đó bao hàm một khoảng thời gian quá rộng, từ quá khứ đến tương lai, cho thấy tâm người đó còn loạn động. Còn hỏi một người khác, họ nói: ‘Hôm nay chúng tôi đi ăn trai tăng.’ Hiện tại của họ hẹp lại trong một ngày. Hỏi một người nữa, họ nói: ‘Đang ngồi học.’ Hiện tại hẹp lại còn hai tiếng. Nhưng hỏi một người thật sự định tĩnh, họ nhìn thẳng vào hiện tại và thấy nó không có. Vừa một tích tắc, nó đã trôi qua thành quá khứ. Họ nhìn vào bản chất, hiện tại không thật có.”

Vị giảng sư nhìn quanh, ánh mắt nghiêm trang:

“Vậy tại sao Phật dạy phải an trú hiện tại? Nghĩa là gì? Nghĩa là khi chúng ta đi tìm hiện tại để an trú, chính cái sự lắng tâm đi tìm đó làm cho khoảng hiện tại hẹp dần. Từ một tháng, một ngày, một giờ, một phút, còn một tích tắc, rồi biến mất. Khi hiện tại biến mất, tâm an trú chỗ nào? Chính là chỗ không còn thời gian. Và khi không còn thời gian, không còn đối tượng để suy nghĩ, tâm liền thanh tịnh.”

Ngài nhấn mạnh:

“Đó là một đề mục thiền quán rất quan trọng. Có khi chúng ta không cần pháp môn nào khác, cứ đi tìm hiện tại đã là một pháp môn nhiếp tâm đặc biệt. Nhưng chỉ tiếc là mình không giữ được lâu. Ra khỏi lớp học, bước ra ngoài, đụng chuyện là thời gian kéo dài ra liền. Người giữ được lâu thì luôn luôn thấy hiện tại không có, quá khứ không có, vị lai không có. Vậy an trú ở đâu? An trú trong tâm thanh tịnh.”

Ngài dừng lại, rồi nói tiếp như một lời cảnh giác:

“Nhưng phải cẩn thận. Có người nghe nói tâm phủ trùm ba đời, liền ngồi đó tưởng tượng tâm mình phủ trùm không gian, thời gian. Chính cái tâm tưởng tượng đó là một loại tâm loạn, đưa đến điên loạn. Chúng ta không đi tìm cái phủ trùm đó, vì nó là sự tưởng tượng và sự tăng trưởng của bản ngã. Chúng ta chỉ đi tìm cái không thời gian, không có đối tượng để khởi suy nghĩ. Còn cái tự nhiên phủ trùm ba đời, đó là chuyện tự nhiên của nó, không phải mình tưởng tượng.”

Ngài chậm rãi kết luận:

“Tuệ quán chính là đây, nghĩa là thấy được tâm mình trong từng sát na. Dù tu pháp môn nào, niệm Phật, tham thoại đầu, quán hơi thở, hay quán theo bài kinh này, cuối cùng cũng phải gặp nhau ở một điểm: thấy được từng niệm khởi diệt. Khi thấy được những cái tâm vi tế, những tập khí tham sân, đố kỵ, hờn giận bên trong, thì đức hạnh mới xuất hiện. Còn tu mà không có tuệ quán nội tâm, thì dù giữ oai nghi giới luật bên ngoài, bên trong vẫn là một ổ rác chưa dọn.”

Giảng đường lắng đọng. Mỗi người như đang tự soi lại chính mình. Vị giảng sư mỉm cười hiền hòa, nhìn khắp mọi người:

“Chúng ta hãy cố gắng thực tập. Mỗi khi tâm khởi vọng tưởng, hãy nhớ bài kinh này, buông bỏ quá khứ, đừng ước vọng tương lai, chỉ nhìn thẳng vào hiện tại. Rồi từ từ, hiện tại cũng tan biến, và tâm sẽ trở về thanh tịnh.”

Từ đó, nhiều vị Tăng Ni trong giảng đường bắt đầu áp dụng pháp môn này trong đời sống hằng ngày. Mỗi khi tâm tán loạn, họ nhớ đến lời dạy: hãy thu hẹp khoảng hiện tại lại, đừng để nó kéo dài ra quá khứ hay tương lai. Dần dần, tâm họ lắng dịu, niềm an lạc hiện hữu ngay trong từng hơi thở, từng bước chân. Họ hiểu rằng, con đường tu hành không phải là chạy theo những gì xa xôi, mà chính là quay về nhìn lại chính mình trong từng sát na hiện tại.

Ý nghĩa câu chuyện

Bài kinh “Nhất dạ hiền giả” dạy chúng ta phương pháp nhiếp tâm bằng cách buông bỏ quá khứ, không ước vọng tương lai, chỉ an trú trong hiện tại. Nhưng khi nhìn sâu, hiện tại cũng không thật có – nó chỉ là một khái niệm do tâm thức tạo ra. Khi thu hẹp khoảng hiện tại cho đến khi nó biến mất, tâm không còn đối tượng để bám víu, liền trở nên thanh tịnh. Đó chính là chỗ an trú chân thật, là nền tảng để tuệ quán phát sinh, thấy rõ tâm mình trong từng sát na và chuyển hóa mọi phiền não.

Biên soạn từ pháp thoại của TT. Thích Chân Quang

Chia sẻ & sao chép