← Tất cả truyện

Truyện số 2338 · 29 tháng 8, 2026

Điều người tu tiếc nuối nhất khi nhắm mắt

Khi cận kề cái chết, người đời tiếc tiền bạc, người thân và quyền uy, nhưng người tu chân chính chỉ tiếc một điều: tu chưa tới nơi đã phải ra đi.

phật pháptâm bồ tátchánh phápsự sống và cái chết

Chiều cuối năm, trong giảng đường ấm áp, tiếng chuông chùa vừa dứt, Thầy ngồi yên trên pháp tòa nhìn xuống đại chúng. Ánh mắt Thầy trầm tĩnh, giọng nói chậm rãi mà rõ ràng, câu hỏi đầu tiên cất lên khiến cả hội chúng lặng im:

“Mình chết rồi, mình đi về đâu?”

Một câu hỏi tưởng chừng xa xôi, nhưng Thầy nhắc nhẹ: đời người qua nhanh lắm, mới hôm nào còn mặc quần đùi chạy lông nhông trong xóm, vậy mà giờ đã gần bảy mươi tuổi. Cái chết không phải chuyện của riêng ai, cũng chẳng phải chuyện quá xa vời.

Người đời khi sắp lìa đời thường tiếc nuối ba thứ. Thứ nhất là tiền bạc, của cải. Có người chết rồi vẫn luyến tiếc hũ vàng chôn giấu chưa kịp nói cho ai, đến nỗi sanh làm con chó cứ quanh quẩn mãi bên đống tro tàn. Thứ hai là người thân yêu. Ngày xưa có những nước, vua chết là giết luôn hoàng hậu, cung nữ để đem theo, như vua Chế Mân bên Chiêm Thành, khiến Huyền Trân công chúa suýt phải chết theo, may nhờ người Việt bí mật tráo một cung nữ mà cứu được nàng về Thăng Long. Thứ ba là quyền uy. Khi còn sống, sai bảo ai cũng nghe, chết rồi thì hết, chẳng còn ai nể nang.

Nhưng người biết đạo, người đệ tử Phật chân chính, lại tiếc một thứ khác. Thầy dừng lại, nhìn quanh rồi nói chậm:

“Người tu tiếc nhất là tu chưa xong mà đã phải ra đi.”

Bao nhiêu năm gắn bó với đạo, tháng nào cũng đi khóa thiền, ngày ngày ngồi thiền niệm Phật, vậy mà chưa chứng được điều gì, chưa đạt đến sơ thiền, chưa thấy được lẽ đạo, thì đã nhắm mắt. Đó mới là điều đáng tiếc nhất. Vì sau khi chết, không phải muốn tu là tu được. Có những vong muốn vào chùa nghe pháp, tới cổng đã bị hộ pháp đuổi ra, nói không đủ tư cách. Muốn vào nhà người ta, ông thổ thần cũng gạt đi. Cõi âm có luật lệ riêng, nghiêm ngặt lắm.

Vì vậy, người tu khi biết mình sắp ra đi thường mơ ước hai điều. Một là được đến một đạo tràng nào đó, có chư vị Bồ Tát, chư vị thánh tăng hướng dẫn để tiếp tục tu tập. Cái chỗ đó có thể ở trên núi, trong rừng sâu, trong hang động chưa ai khám phá, như động Sơn Đoàn ngày trước. Hai là sớm tái sinh trở lại làm người, sinh vào gia đình có Phật pháp, được cha mẹ hướng dẫn tu tập từ nhỏ, rồi gặp được chân sư, gặp được chánh pháp mà tiếp tục con đường.

Nhiều người cứ mơ ước vãng sanh Tịnh Độ, lên cõi trời, nhưng Thầy nhắc nhở:

“Đừng có mơ cao xa. Công đức để về cõi trời, về cõi Phật lớn lắm. Có khi ta làm chưa đủ.”

Thầy kể chuyện trong kinh: có người nghèo đói, đang ăn bữa cơm hiếm hoi, thấy vị sa môn đứng ngoài cửa liền bỏ bữa ăn đem cúng dường, nhờ đó mà chết được lên cõi trời. Nghe qua tưởng dễ, nhưng thử hỏi mình có đủ ý chí bỏ bữa ăn lúc đang đói khát cùng cực để cúng dường một vị A La Hán không? Còn những việc phước mình làm, phần lớn đã hưởng ngay trong kiếp này. Làm phước ba bốn năm trước, giờ đang hưởng lại, nên chẳng còn để dành được bao nhiêu. Muốn từ cõi người lên cõi trời khó như người nghèo khó bỗng thành đại gia tỷ phú, gương mặt sang trọng, lời nói như đanh thép, ai cũng nể. Đâu phải dễ.

Vậy nên, điều đáng mơ ước nhất của người tu là tái sinh lại làm người, gặp được Phật pháp sớm hơn, mà quan trọng hơn là gặp được chân sư và chánh pháp. Vì gặp được chân sư, ta sẽ bị sức hút của ngài cuốn đi, như bị thác nước cuốn, không cưỡng lại được. Thầy kể về vua Bình Sa nước Ma Kiệt Đà, một vị vua chứng quả Tu-đà-hoàn, rất mộ đạo. Thời đó chưa có giấy, chữ viết khó khăn, chỉ có vua chúa, Bà-la-môn mới biết chữ. Vua Bình Sa cho khắc lên những chiếc đĩa vàng những dòng chữ giới thiệu về Đức Phật và chánh pháp, rồi sai sứ giả đem tặng các nước lân bang. Trong số đó có vua Kiếp Tân Na ở một nước phía nam Ấn Độ.

Khi vị sứ giả dâng chiếc đĩa vàng lên, vua Kiếp Tân Na cầm lên đọc. Chỉ trong tích tắc, ông giao lại vương quyền cho triều đình:

“Các ngươi muốn làm gì thì làm, trẫm đi tu đây.”

Nói rồi ông lên ngựa đi ngay, không đem theo bất cứ thứ gì, không từ giã ai. Một số quan tướng yêu kính vua, thấy vua đi liền nhảy lên ngựa chạy theo, cũng không kịp mang theo hành lý. Đoàn người chạy về phía bắc, đến một dòng sông lớn, nước chảy xiết. Vua Kiếp Tân Na thầm nghĩ: “Nếu Đức Thế Tôn là có thật, thì ngựa của ta sẽ đi qua sông mà chân không chấm nước.” Nghĩ xong, ông ghìm cương, ngựa băng băng chạy xuống mặt nước, cả đoàn tùy tùng cũng vượt sông an toàn. Đức Phật biết chuyện, liền hiện ra đứng bên kia bờ đón. Vừa thấy Phật, vua Kiếp Tân Na nhảy xuống ngựa, quỳ xuống, được Phật thuyết pháp, đắc đạo ngay. Sau này ngài trở thành một vị A La Hán nổi tiếng, thuyết pháp làm rung động lòng người.

Thầy nhấn mạnh:

“Ngài chưa từng gặp Phật, chỉ nghe lời giới thiệu trong chiếc đĩa vàng mà đã tin tưởng, đã bị thác nước cuốn. Còn chúng ta, nếu gặp được chân sư mà tâm mình cũng thiện lành, thì cũng sẽ bị cuốn hút như vậy.”

Nhưng cái sức hút đó phải từ hai phía: một bậc chân sư có năng lực, và một tâm thiện nơi người học. Nếu cả hai đều mạnh, thì cuộc đời người học trò sẽ hiến dâng trọn vẹn cho đạo pháp, và chắc chắn sẽ đắc đạo.

Vậy nên, điều quan trọng nhất bây giờ là ta phải gieo nhân cho Phật pháp trường tồn. Vì Phật pháp không tự nhiên mà có sẵn để chờ ta tái sinh. Có gieo nhân mới có quả. Nếu kiếp này ta không làm gì để góp phần duy trì chánh pháp, thì kiếp sau đừng mong gặp được chân sư, chánh pháp. Còn nếu ta có tâm khắc khoải, trăn trở, ước mong làm cho Phật pháp trường tồn, và thực hiện bằng hành động, thì đó chính là tâm Bồ Tát.

Thầy giải thích vì sao chánh pháp hay suy tàn mà tà pháp thì tồn tại mãi. Vì tà pháp là bản chất của chúng sinh: tham lam, sân hận, ngu si, đố kỵ, ích kỷ – những thứ đó có sẵn trong lòng, không cần ai dạy. Còn chánh pháp là trí tuệ, đạo đức, phải do vun bồi, tu dưỡng mới có. Nên nếu không có người tu tập, chánh pháp sẽ tàn lụi. Thầy đưa ra ví dụ: nhặt được túi tiền rơi, trong lòng sẽ có hai khuynh hướng. Một tiếng nói bảo trả lại, một tiếng nói bảo giữ lấy. Nếu không tu tập, tiếng nói ích kỷ sẽ thắng. Còn người biết tu, biết sám hối, biết ngồi thiền, thì tiếng nói lương thiện mới thắng, dù phải đau khổ, rơi nước mắt khi giao túi tiền cho công an.

Chánh pháp tồn tại không phải ở chùa chiền, mà ở trong tâm con người. Khi tâm ta còn yêu kính Phật, còn tin nhân quả, còn hướng về vô ngã, còn cố gắng yêu thương nhau, thì Phật pháp còn tồn tại. Còn nếu trong tâm không còn những điều đó, thì dù chùa có trùng trùng điệp điệp cũng chỉ là hư rỗng. Phật pháp truyền từ tâm đến tâm, như ngọn đuốc cháy rồi châm sang ngọn đuốc khác. Phải có những con người có đạo tâm bừng cháy như ánh mặt trời, thì mới mồi được lửa vào tâm người khác. Nếu không có những con người như vậy, Phật pháp sẽ suy tàn.

Vậy nên, người đệ tử Phật chân chính không được buông xuôi, không được đổ thừa thời mạt pháp, mà phải có chí nguyện làm cho Phật pháp trường tồn vĩnh viễn trên thế gian này. Đó là trách nhiệm, là sứ mệnh của mỗi chúng ta.

Ý nghĩa câu chuyện

Người tu chân chính không tiếc tiền bạc, người thân hay quyền uy khi lâm chung, mà chỉ tiếc tu chưa tới nơi đã phải ra đi. Điều quan trọng nhất là phải gieo nhân ngay từ bây giờ để Phật pháp được trường tồn, vì chỉ khi ta góp phần duy trì chánh pháp thì kiếp sau ta mới gặp được chân sư và chánh pháp. Phật pháp tồn tại không phải ở hình thức bên ngoài mà ở trong tâm mỗi người, được truyền từ tâm này sang tâm khác như ngọn đuốc nối tiếp.

Biên soạn từ pháp thoại của TT. Thích Chân Quang

Chia sẻ & sao chép