Truyện số 2654 · 29 tháng 8, 2026
Bờ bên kia
Ma vương đến thử Phật bằng câu hỏi về 'bờ bên kia'. Phật dạy rằng không có bờ nào cả, chỉ khi lìa khổ, hết buộc ràng mới là người đáng kính.
Đêm ấy, trong rừng Kỳ Đà, tiếng gió thổi qua những tán cây sala nghe rì rào như tiếng thì thầm của muôn loài. Bên trong tinh xá, một ngọn đèn dầu leo lét tỏa ánh sáng vàng vọt, hắt lên vách đá những bóng hình lung linh. Đức Phật ngồi kiết già dưới gốc cây, đôi mắt khép hờ, gương mặt an nhiên như mặt hồ không gợn sóng. Không khí tĩnh lặng đến mức có thể nghe được tiếng lá rơi ngoài kia.
Bỗng, từ trong bóng tối, một người bước ra. Người ấy đẹp lạ thường, đẹp hơn cả những đóa hoa sen nở giữa mùa hạ. Nụ cười của người ấy như có phép lạ, khiến người đối diện dễ dàng mê hoặc. Nhưng Đức Phật vẫn ngồi đó, không hề lay động, chỉ khẽ gọi:
“Này Ma Vương, ngươi đến đây có việc gì?”
Ma Vương khựng lại, thoáng chút ngạc nhiên vì bị nhận ra. Nhưng hắn nhanh chóng lấy lại vẻ tự tin, cất giọng ngọt ngào như rót mật:
“Bạch Thế Tôn, con nghe Thế Tôn thường nói: ‘Hãy qua bờ bên kia, qua bờ bên kia.’ Vậy xin Thế Tôn dạy cho con biết, bờ bên kia nghĩa là gì?”
Trong lòng Ma Vương đang tính toán: nếu Đức Phật trả lời rằng bờ bên kia là nơi an lạc, là sự giải thoát, thì hắn sẽ chất vấn tiếp: “Vậy bờ bên kia có gì khác bờ bên này? Cũng là sình lầy, cũng là lau sậy, cũng là cây cối um tùm. Thế Tôn nói vậy chẳng phải là tự mâu thuẫn sao?” Hắn đã chuẩn bị sẵn một cái bẫy ngôn từ để gài Phật.
Nhưng Đức Phật, với trí tuệ thấu suốt mọi ngóc ngách của tâm hồn, đã thấy rõ âm mưu ấy. Ngài chậm rãi mở mắt, nhìn thẳng vào Ma Vương, giọng nói trầm ấm nhưng đầy uy lực:
“Này Ma Vương, không có bờ này, không có bờ kia. Cả hai bờ đều không có. Chỉ khi nào ngươi lìa được khổ, hết các buộc ràng, thì ta mới gọi ngươi là bậc Bà La Môn.”
Ma Vương đứng sững lại. Hắn không ngờ Đức Phật lại bác bỏ hoàn toàn câu hỏi của mình. Mọi kế hoạch, mọi toan tính đều sụp đổ. Hắn cúi đầu, lặng lẽ lui vào bóng tối, biến mất như chưa từng tồn tại.
Đức Phật nhìn theo, khẽ mỉm cười. Ngài biết rằng Ma Vương chưa bao giờ hiểu được bài học sâu xa này. Bởi vì “bờ bên kia” chỉ là một hình ảnh ẩn dụ mà con người thời xưa dùng để nói về những việc khó khăn. Thời ấy, muốn qua sông Hằng là một kỳ công. Nước sông chảy xiết, mênh mông, không cầu, không thuyền lớn. Người dân chỉ có những chiếc bè kết bằng tre, dày tới hai mươi lớp, nổi lềnh bềnh trên mặt nước. Họ phải dùng những cây sào dài, hai ba người cùng chống đẩy, để chiếc bè lướt qua dòng nước dữ. Có những khúc sông cạn, họ phải lội xuống đẩy bè; có những mùa mưa lũ, nước chảy ầm ầm, ai liều đi qua thì coi như mất mạng. Vậy nên, mỗi lần qua được sông, người ta reo lên chiến thắng: “Ta đã qua bờ bên kia!” Từ đó, “bờ bên kia” trở thành thành ngữ chỉ sự hoàn thành một việc khó khăn, một mục tiêu cao cả.
Nhưng Đức Phật dạy rằng, ngay cả những lời nói của Ngài cũng chỉ là phương tiện, là ngón tay chỉ mặt trăng. Ngôn ngữ không bao giờ diễn tả hết được chân lý. Nếu ta chấp vào lời nói, ta sẽ bị kẹt. Cũng như câu chuyện về bốn ông thầy cùng phát nguyện tịnh khẩu, không nói một lời. Họ ngồi thiền trong phòng tối, chỉ có một ngọn đèn dầu leo lét. Bỗng một con thiêu thân bay vào, đập vào tim đèn, ngọn lửa tắt phụt. Ông thứ nhất không kìm được, buột miệng:
“Ê, đèn tắt!”
Ông thứ hai vội nhắc:
“Ông vừa nói kìa!”
Ông thứ ba cũng lên tiếng:
“Hai ông đều nói rồi, còn trách ai?”
Ông thứ tư mới từ tốn kết luận:
“Tôi thì chưa nói câu nào.”
Cả bốn người đều đã phá vỡ lời nguyện. Nhưng chính câu nói của ông này lại là câu nhắc nhở để ông kia dừng lại. Cũng như trong tâm ta, khi còn vọng tưởng, ta dùng một câu niệm Phật, một câu quán chiếu để dẹp bỏ nó. Câu nói ấy tuy vẫn còn là một câu nói trong đầu, nhưng nó giúp tâm ta sáng dần lên. Đến một lúc nào đó, tâm đã sáng tỏ, ta không cần đến câu nói nữa, tự nhiên nó lặng xuống. Đó là lúc bước vào chánh niệm tỉnh giác, vượt thoát mọi ngôn ngữ.
Ma Vương không hiểu được điều đó. Hắn chỉ thấy bờ bên này với bờ bên kia giống hệt nhau, cũng sình lầy, cũng lau sậy, cũng cây cối rậm rạp. Hắn tưởng rằng Đức Phật nói “bờ bên kia” là chỉ một nơi chốn cụ thể nào đó, để rồi bắt bẻ. Nhưng Đức Phật đã dạy rằng không có bờ nào cả. Giải thoát không phải là đi đến một nơi nào, mà là lìa khỏi khổ đau, lìa khỏi mọi ràng buộc của tham, sân, si. Khi tâm đã thanh tịnh, khi không còn phiền não, không còn ngu si, thì ngay lúc đó, ngay tại chỗ ngồi này, con người đã là bậc Bà La Môn, bậc đáng kính, không cần phải đi đâu xa xôi.
Ý nghĩa câu chuyện
Đức Phật dạy rằng chân lý vượt ngoài ngôn ngữ. Những lời nói, những hình ảnh ẩn dụ chỉ là phương tiện để dẫn dắt ta đến với trí tuệ, chứ không phải là cứu cánh. Đừng chấp vào lời nói, đừng tìm kiếm một “bờ bên kia” ở đâu xa xôi. Hãy quay vào bên trong, lìa khổ, hết buộc ràng, đó mới là sự giải thoát thực sự. Khi tâm đã thanh tịnh, ta chính là bậc đáng kính, không cần danh xưng, không cần địa vị.
Biên soạn từ pháp thoại của TT. Thích Chân Quang
Chia sẻ & sao chép