Truyện số 1172 · 29 tháng 8, 2026
Bậc Thang Của Thánh và Phàm
Qua những ví dụ đời thường và câu chuyện lịch sử, bài pháp phân biệt rõ ràng thế nào là thánh, thế nào là phàm theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt của đạo Phật: chấp ngã hay vô ngã.
Ánh nắng chiều vàng nhạt chiếu xiên qua khung cửa sổ chùa, phủ lên từng dãy ghế gỗ nơi các Phật tử đang ngồi chăm chú.Tiếng quạt gió giống như phù phù thổi nhẹ, ông Thầy trên bục giảng khẽ gạt tay:
"Thôi, để yên cho cái micro nó rõ tiếng. Thầy chịu nóng một chút, miễn là cái đĩa giảng sau này nó sạch sẽ."
Một nụ cười hiền hậu nở trên gương mặt đa khổ của Thầy, rồi giọng trầm xuống, chậm rãi:
"Hôm nay, ta nói chuyện với nhau về đề tài... thánh hay là phàm."
Một khoảng lặng ngắn ngủi bao trùm. Tiếng xì xào nhỏ dần. Thánh hay phàm? Đôi khi ta vẫn dùng hai chữ ấy một cách tùy tiện — khen ai tốt bụng thì bảo "thánh quá", ghét ai thì chửi "thằng phàm phu tục tử". Nhưng ai trong chúng ta thực sự hiểu được cái cốt lõi bên trong?
"Nhiều khi ta không rõ lắm phải không ạ?" Thầy nói, đôi mắt nhìn khắp hội trường như muốn tìm sự đồng cảm. "Ta không rõ được cái bản chất bên trong thế nào mới được gọi là thánh, thế nào mới được gọi là phàm. Hôm nay ta nói với nhau điều này... theo cái tiêu chuẩn hết sức là nghiêm túc, mà theo đúng như cái cốt lõi của đạo lý trong đạo Phật."
Thầy dặn dò: "Nên ta để ý lắng nghe bài này. Hôm nay ai nghe được là công đức lớn, duyên lành lớn. Và bài này không dễ nghe, không dễ hiểu. Cho nên nếu hôm nay ai nghe bài này mà không hiểu gì hết là bình thường. Nghe bài này mà ngủ ngon lành thì cũng bình thường, không có gì hết. Bài này nó khó."
Và rồi, như để dẫn dắt mọi người đi vào vấn đề, Thầy bắt đầu bằng những định nghĩa đời thường nhất.
Về thánh, theo suy nghĩ thông thường của ta — Thầy giảng — trước hết phải là người tốt bụng. Tốt bụng đến mức "việc ở đâu cũng nhào vô làm, việc nhỏ việc lớn gì ai cần tới mình là không nệ công". Và cái tử tế đó kéo dài mãi trong đời. "Năm trước mình thấy ông nó sống cũng vậy, năm năm sau cũng thấy ổng tốt bụng như vậy. Ai cần gì ổng cũng giúp. Thế cũng nói ông này ông thánh thiệt."
Một tiêu chuẩn nữa là đạo đức — sự hiền lành, bao dung, nhẫn nhục. "Gặp lại họ, cái nói năng vẫn ôn tồn, không có cái dấu hiệu của cái thù dai ghim rút ở trong bụng. Đó là dấu hiệu của đạo đức. Gặp lại họ, cái nói năng vẫn ôn tồn, không có cái dấu hiệu của cái thù dai ghim rút ở trong bụng. Đó là dấu hiệu của đạo đức. Gặp lại họ, cái nói năng vẫn ôn tồn, không có cái dấu hiệu của cái thù dai ghim rút ở trong bụng."
Và tiêu chuẩn thứ ba — năng lực. Có cái gì hơn người thường. "Ví dụ như là hôm nay ta đi công việc ghé ngang gặp ông cụ. Hỏi chào cụ, ông cụ nói: 'Cháu đi đâu đấy?' Mình trả lời: 'Hôm nay con đi ký hợp đồng.' Ông cụ nói: 'Hôm mai ha đi con, hôm nay không có được việc gì đâu.' Mình khừng khựng. Không lẽ việc con nói ổng mình bỏ việc phải không? Hẹn với người ta hết rồi. Đúng là ký không được. Hẹn phải mai quay lại mới ký được. Cái mình nhớ: Trời, ông cụ này thánh thiệt rồi!"
Còn về phàm — Thầy nói — "Ngược lại ba cái điều đó. Đó là một người ác độc, gian dối, tham lam, ích kỷ. Hễ mà có hai phần mới chọn thì mình chọn cái phần hơn dành về mình trước. Thấy ai tốt tốt mà được nhiều người khen ngợi là mình khó chịu, mình đố kỵ thì đó là phàm phu rồi. Tham ăn, tham ngủ, nói dối..."
Một nụ cười nửa miệng hiện trên môi Thầy. "Thánh thì khó định nghĩa, phàm rất dễ định nghĩa. Cứ lấy mình ra định nghĩa xong hết, đầy đủ hết, không còn xót thứ gì."
Đôi mắt Thầy bỗng nghiêm lại, giọng trầm xuống, như muốn nhấn mạnh vào một chân lý sâu xa.
Nhưng đó chỉ là cái nhìn bề mặt.
"Cái thánh trong đạo Phật là gì?" Thầy hỏi, rồi tự trả lời, chậm rãi từng chữ: "Thánh trong đạo Phật là cái người đi về vô ngã. Còn phàm phu là gì? Là cái người nặng nề, chấp ngã."
Thầy giảng tiếp: "Vì mình là đệ tử Phật rồi, mình phải hiểu tới cái lõi. Thánh tức là vô ngã, hay là chấp ngã hết sức là nhẹ, hết sức là mỏng. Còn phàm là gì? Là nặng nề, chấp ngã."
Để làm sáng tỏ, Thầy dùng một ví dụ lịch sử nổi tiếng — mối thù giữa hai anh em họ Trần.
Cuộc tranh giành ngai vàng giữa Trần Cảnh và Trần Liễu đã để lại một vết hằn sâu trong gia tộc. Trần Liễu, người không được lên ngôi, đã dặn con trai là Trần Hưng Đạo: "Con nắm quyền, có cơ hội con chiếm luôn, giành lại cho gia đình mình."
Nhưng khi cơ hội thực sự đến, khi tay Trần Hưng Đạo đã nắm chặt thanh gươm tổng chỉ huy — quyền lực tối cao của toàn bộ quân đội — thì ông đã làm gì?
"Không. Lại đặt cái vận mệnh đất nước lên trên, cái lợi ích của đất nước lên trên cao, chứ không tham làm vua, không ham làm vua. Mặc dù là đủ sức để chiếm ngay, vàng mà lòng không ham."
"Chính cái lòng không ham đó," Thầy nhấn mạnh, "mà đời đời thờ phượng ngài, đời đời phong ngài là thánh. Vì ai làm được? Các vị anh hùng đánh đuổi ngoại xâm thì nhiều lắm trong lịch sử đất nước ta, nhưng mà cái hay của ngài mà không ai làm được là dứt khoát không chịu làm vua. Mặc dù cơ hội quyền lực nắm đầy trong tay rồi, vẫn đặt lợi ích của đất nước lên trên hết. Không có cái tôi. Không có cái tôi là vô ngã."
Rồi Thầy nhắc đến một "ông thánh" khác mà người Việt ai cũng biết — Thánh Gióng.
"Cậu bé đó, lớn lên đánh bao nhiêu người, đánh xong rồi không thèm kể công, không thèm phong chức, bay lên trời mất tiêu luôn. Có công rồi không cần gì nữa thì ta đành phong làm thánh. Mà cái đó đúng là đạo lý Đại Thừa của đạo Phật: làm công lao rất nhiều, không chấp công, không kể công, quên công luôn."
Một mảng ký ức khác được Thầy mở ra — một câu chuyện về lũy tre làng, về người nông dân chất phác, về cái chết và cái quả báo ở một vùng đất phương Nam cách đây vài chục năm.
"Có một bà, về làm dâu nhà giàu. Bà không thích làm dâu. Bà đi, bà vu lên cho cái làng nói ông già chồng cưỡng hiếp bà. Thời đó luật lệ trong làng xóm nghiêm lắm. Làng đem ông già chồng ra xử tội liền. Ông kia nhục nhã, chết sớm luôn. Rồi bà hưởng luôn cái gia tài."
"Đến về già, bà bị bệnh nằm một chỗ, tiêu tiểu ngay trên giường. Con cháu bắt đầu chán dần, ghét dần. Chúng làm một cái giường ló ra bờ sông — miền tây sông nhiều lắm — ló ra để cho bà tiêu tiểu xuống sông luôn, khỏi ai lau ai quét gì nữa. Chết thì không được, mà sống thì không còn là con người."
"Lúc đó, bà chỉ còn cái miệng, bà kể lại cái tội của bà bốn mươi năm trước. Bà biết là cái ngày nay bà bị con cháu hất hủi, chính là cái quả báo."
Câu chuyện khép lại trong một khoảng lặng sâu.
Thầy tiếp lời: "Nhưng mà ta tốt với ai đến mức độ nào thôi. Ta không thể tốt mãi. Ví dụ như có người nghèo đến xin tiền. Hôm nay ta cho năm trăm ngàn, mấy bữa sau họ đến xin, ta cho. Tháng sau gặp lại, xin, ta cho. Nhưng tới tháng thứ năm rồi, bắt đầu ta lạnh mặt rồi phải không ạ? Tiền mình vẫn còn dư, nhưng mà tự nhiên ta không thích cho hoài. Cái lòng tốt của ta đến mức vậy. Mặc dù tiền ta vẫn còn dư, ta vẫn còn nhiều tiền, nhưng mà ta không thích cho hoài, ta khó chịu thì ta chỉ là phàm. Nhưng nếu có một người nào đó mà ta biết, ta cũng thông cảm, chắc họ đói quá mới xin mình, chứ chẳng ai thôi — cứ cho và cho luôn mười năm, hai mươi năm, mới cho hoài như vậy — thì ta bắt đầu thuộc loại không phải là người phàm."
"Tức là có cái điều tốt ta làm mà người thường họ khó chịu mà ta cứ chịu đựng, ta làm mãi thì ta bắt đầu hơi được phong thánh rồi đấy. Người bắt đầu xếp được tiêu chuẩn hơi lạ lạ rồi đấy. Hơi vượt hơn người thường rồi."
Và rồi, Thầy đặt một câu hỏi mà có lẽ nhiều người chưa từng nghĩ đến: "Sống trên đời tại sao phải làm thánh? Mắt mới gì phải làm thánh chi cho cực."
Để trả lời, Thầy dẫn mọi người về một thời Trung Hoa cổ đại, đến nhà hiền triết Vương Dương Minh. Từ nhỏ, khi mọi người hỏi "học để làm gì", thì những đứa trẻ khác đều trả lời là "học để làm quan, để giúp đời, giúp dân, giúp nước, giúp làm người". Nhưng cậu bé Vương Dương Minh ngồi đó, bình thản nói:
"Học để làm thánh."
Câu trả lời không ai ngờ tới. "Câu trả lời không ai trả lời được. Từ xưa tới giờ không ai trả lời giống như vậy cả."
Rồi Thầy mỉm cười, ánh mắt xa xăm: "Trừ một người vô tình cũng trả lời trùng với câu ông Vương Dương Minh hồi nhỏ cũng trả lời y như vậy. Người đó đang ngồi đây. Hồi nhỏ thầy cũng bị câu đó."
Thầy kể lại: "Có một lần, hai chị em đang ngồi học bài chung. Bà chị quay sang thầy hỏi: 'Học để làm gì?' Thầy trả lời: 'Học để làm thánh.' Thầy không biết sao. Mãi sau này, đọc lại cái lịch sử của ông Vương Dương Minh mới thấy là mình lặp lại đúng câu trả lời của ông."
Nhưng tại sao phải làm thánh?
Thầy giải thích: "Nếu ai trong tâm mình có một chút trí tuệ thì đều khát khao một cái gì vượt khỏi bình thường. Người không có trí tuệ thì để cái dòng đời cuốn đi. Mọi người sống làm sao thì ta cũng sống như vậy. Mọi người ăn ta cũng ăn, mọi người mặc ta cũng mặc, mọi người vui ta cũng vui, mọi người buồn ta buồn, mọi người lập gia đình ta lập gia đình, mọi người chết ta cũng chết."
"Còn người có chút trí tuệ bắt đầu thấy khó chịu cái mà dòng đời bình thường đến tự nhiên cứ cuốn đi như thế, cảm thấy không chấp nhận, không thỏa mãn. Đã sống qua một cuộc đời vất vả thế này thì phải có một cái gì cao siêu hơn, vượt khỏi cái điều bình thường này. Cái khát khao đó chỉ xuất hiện nơi người nào có trí tuệ."
Thầy nhìn khắp hội trường, giọng nghiêm: "Hôm nay, bao nhiêu người ngồi đây, ai có trí tuệ thì xem cái việc mà ta phải sống, phải tu, phải làm thánh là điều bình thường. Đó là khát khao tự nhiên của một tâm hồn có trí tuệ. Còn nếu ai cái trí tuệ tầm thường một chút, mà nói tu sau này để làm thánh, tự mình thấy ngơ ngơ, thấy lạ lạ, không nghĩ ra — thì đó là một tiêu chuẩn khắt khe. Nó là điều để phân biệt giữa người này và người kia. Giữa một người sẽ làm thánh hay một người sẽ mãi mãi chỉ là phàm phu."
Rồi Thầy dẫn đến một vấn đề sâu hơn: "Nếu ta sống trôi theo dòng đời một cách bình thường thì chết ta đi về đâu? Vô tình tạo phước, vô tình tạo tội, thì cái phước tội đó đẩy ta đi tới đâu thì kệ. Mà trong cái vô tình, trong cái ngu si, trong cái vô minh không phân biệt đúng sai tội phước á thì chắc chắn chết rồi thường ta đọa vào ba ác đạo: địa ngục, ngạ quỷ, súc sinh."
"Còn cái người có trí tuệ khi còn sống đã bắt đầu nghĩ về cõi chết. Ta hiểu điều này một chút xíu. Cái chết là cái gì không ai biết. Cõi chết là cái gì ta không rành, ta không rõ. Nhưng nếu là một người có trí tuệ thì sau cái chết là cái gì, sẽ luôn luôn là cái ám ảnh trong tâm hồn ta. Ta muốn biết, ta phải biết. Để chi? Vì ta sẽ đi đến chỗ đó."
"Còn người mà không thắc mắc gì hết trơn, thôi từ nào chết chết — thì người đó thường chết đọa. Tại vì họ chỉ biết cuộc sống hiện tại và thường sống cho hết cái phước của hiện tại, hưởng thụ cho hết rồi chết đi, tới đâu thì đi. Thì chắc chắn là hết phước rồi chết sẽ đọa mất."
"Còn người có trí tuệ lúc nào cũng nhìn về cõi chết. Tự cái trí họ vượt khỏi cái giới hạn của cuộc sống này, nhìn về cõi chết để xem cõi chết là cái gì ở bên đó. Vì đó là nơi ta phải đi tới mà. Người ngu thì không cần biết mình sẽ đi tới đó, nhưng mà không cần biết trước. Người trí biết mình sẽ đi tới đó thì tìm hiểu nó trước."
Thầy dùng một so sánh gần gũi: "Ví dụ khi ta đến trong đạo Phật thì ta nghe giải thích về cái cõi bên kia cho nên ta an tâm. Đây là cái khác nhau giữa người theo đạo Phật và người không theo đạo Phật là chỗ này. Ta lúc nào cũng ray rứt về cái cõi chết vì ta sẽ đi về chỗ đó vì ta có trí tuệ. Nhưng cõi chết đó là gì? Thì câu trả lời mà rõ ràng, minh bạch nhất lại nằm trong đạo Phật. Nên đa phần cái người đệ tử Phật họ yên tâm về cái cõi đó. Còn những người mà không phải đạo Phật lúc nào cũng ray rức, thắc mắc tìm hiểu, xử lý vì đó là nơi ta phải đi mà đã là phải đi rồi ta phải có trách nhiệm biết về nó."
"Cứ giống như có người bảo: 'Nè, sang năm anh không có làm việc ở Hà Nội nữa, anh vào Thành phố Hồ Chí Minh làm việc nhá.' Thì ta làm sao? Bắt đầu từ bây giờ ta làm sao? Tìm hiểu nha. Khí hậu sao? Bản đồ, đường nào lớn, nhà nào nhiều, ta sẽ ở đâu? Ta sẽ mua chung cư, ta thuê nhà ở đâu? Cơ quan nào như thế nào? Thậm chí là ông thủ trưởng tương lai, ta bắt đầu ta phải lo biết rồi. Đó là người có trí tuệ. Còn ví dụ có người bảo 'Sang năm anh vào Thành phố Hồ Chí Minh làm việc nha', mình nói 'Dạ, vâng' rồi quên luôn, không biết, chỉ lo chơi bạn bè đàn đúm bình thường — đến chừng người ta đưa vào thành phố Hồ Chí Minh rồi thì tất cả ngỡ ngàng. Thì người đó là người gì? Người không có trí tuệ."
"Cho nên ở đây ai rồi cũng phải chết. Nhưng mà người biết lo cho cái cõi chết thì ta gọi là người có trí tuệ. Mà khi hiểu rằng ở nơi cõi chết, cái cõi bí hiểm đó, cái cõi mờ mịt đó, ta suy tư về thân phận của con người để tìm cách vượt lên khỏi thân phận con người — thì người đó đã có mục tiêu làm thánh rồi đó."
"Người nào biết ưu tư về cái cõi chết, nơi ta sẽ đến, thì người đó đã có cái gì nó khác thường rồi, đã hơi phi thường rồi, không còn là một người phàm phu bình thường nữa. Còn sống mà không ưu tư về cõi chết, cứ sống tầm thường qua ngày thì đúng là phàm phu thật sự."
Và để minh họa cho sự "khác thường" đó, Thầy kể lại một câu chuyện về một vị thiền sư.
"Có một ông thiền sư. Ổng đang ngồi trong chùa, tự nhiên ổng viết vài chữ, ổng để lại. Ổng lên bắt chân ngồi kiết già, ổng tịch luôn. Đệ tử không hiểu, nói: 'Ủa thầy mình sáng nay còn bình thường, chưa dặn dò gì, bỗng như bây giờ ngồi tịch, viết vài chữ để bên cạnh, ngồi kiết già tịch liền?'"
"Đệ tử không hiểu thì chợt một chút sau là có ông quan tới liền. Ông quan vùng đó, ông oai dũng lắm, ông cai trị hết cả cái vùng đó. Ông đi vô rầm rập, rầm rập, rầm rập. Thì ổng là đệ tử của ông thiền sư."
"Ông nói: 'Ủa tôn sư đâu rồi?' Nói: 'Ngài đến trễ rồi, tôn sư vừa mới ngồi kiết già tịch trước đây một canh giờ.'"
"Ông kia, ông cúi xuống, ông khóc, nói: 'Lỗi của ta. Ngài biết ý ta là sao?'"
"Bởi vì ổng là muốn đem quân đánh nước bên kia. Ổng muốn đến hỏi thầy: 'Thưa thầy, con muốn đánh nước đó, con thắng hay không?' Ngài không muốn trả lời câu này. Ngài nói không thì ổng giận. Ngài nói thắng thì ổng đem quân đánh liền, người ta chết không biết bao nhiêu sinh linh. Nên Ngài không muốn trả lời câu đó. Ngài tịch trước, mà ổng mới động tâm ở nhà ổng thôi, ở đây ngài biết. Ngài tịch liền."
"Và Ngài để lại vài chữ: 'Cái vị thủ tọa trong chùa này chính là con mắt của nhân thiên.' Ý là nói rằng nếu bầu một người thay ngài thì chính là ngài Vân Môn đó, ngài thủ tọa."
"Thế là sau khi ổng đọc mấy dòng chữ đó, ổng khóc, ổng hiểu là lỗi tại ổng muốn đánh, muốn đến hỏi ngài. Ngài từ chối trả lời và ngài tịch luôn. Và gửi gấm lại để bầu một cái trụ trì mới. Thế là ổng xuống, ổng tôn cái vị thủ tọa là ngài Vân Môn lên làm trụ trì. Sau này ngài Vân Môn cũng làm tổ sư, mở ra cả một tông phái mới trong thiền tông. Một tông phái Vân Môn rất là lớn, rất là lỗi lạc."
Thầy kết lại bằng một giọng đầy kính trọng: "Thì ta thấy những cái vị mà họ đắc đạo tới cái mức độ đó — mình ở nhà động tâm một chút, ở đây họ biết mất tiêu rồi — thì sao? Họ hơn mình một bậc xa quá phải không ạ?"
Một khoảng lặng tĩnh lặng bao trùm hội trường, như thể mỗi người đang tự nhìn lại chính mình trên bậc thang vô hình giữa thánh và phàm. Phía ngoài, ánh nắng chiều đã nhạt dần, nhưng ánh sáng của những lời dạy dường như vẫn còn rực lên trong lòng những người nghe.
Ý nghĩa câu chuyện
Bài pháp thoại giúp chúng ta hiểu rõ bản chất của "thánh" và "phàm" không chỉ ở bề ngoài — như sự tốt bụng, đạo đức hay năng lực phi thường — mà ở cái cốt lõi sâu xa nhất: chấp ngã hay vô ngã. Thánh là người sống hướng về vô ngã, đặt lợi ích chúng sinh, đất nước lên trên cái tôi cá nhân. Phàm là người nặng nề chấp ngã, luôn nghĩ cho bản thân trước. Để trở nên "phi thường", mỗi người cần có trí tuệ để ưu tư về cõi chết — nơi ta sẽ đến — và từ đó có động lực tu tập, vượt lên trên sự tầm thường của dòng đời. Câu chuyện cũng nhắc nhở chúng ta về bốn thánh quả trong đạo Phật (Tu Đà Hoàng, Tư Đà Hàm, A Na Hàm, A La Hán) như những bậc thang cần phải biết để tu tập đúng hướng, không tự phong thánh một cách mù quáng.
Biên soạn từ pháp thoại của TT. Thích Chân Quang
Chia sẻ & sao chép